tai hùm
Định nghĩa
Danh từ: - Tên gọi một loại cây thuốc: "tai hùm" là tên thông thường của cây thuộc họ Tai hùm (Saxifragaceae), có lá mọng nước, thường mọc ở vùng núi đá ẩm. Cây này được dùng trong y học cổ truyền với tác dụng thanh nhiệt, giải độc. - Hình dạng lá: "tai hùm" còn chỉ phần lá của cây, có hình dạng giống tai của con hổ (hùm), với mép lá xẻ thùy hoặc có răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- (Tai hùm là loại cây thuốc có giá trị, hay được dùng trị bệnh về đường hô hấp.)
- (Lá của cây tai hùm dày và chứa nhiều nước, mọc gần mặt đất, hình dạng tương tự tai hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cây tai hùm": cách nói đầy đủ để chỉ loài thực vật này.
- Cây tai hùm thường mọc hoang ở các khe đá, vùng núi cao. (Loài cây này sinh trưởng tự nhiên ở những nơi ẩm ướt, nhiều đá.)
- "Tai hùm đá": biến thể chỉ loại tai hùm sống bám trên đá.
- Tai hùm đá có khả năng chịu hạn tốt hơn các loại khác. (Tai hùm mọc trên đá thích nghi với môi trường khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai hùm (danh từ): không có biến thể phổ biến khác trong tiếng Việt.
- Bỏng tai (danh từ): một loại cây khác có tên gọi tương tự do hình dạng lá, nhưng thuộc họ khác (họ Bỏng, Crassulaceae).
- Bỏng tai cũng có lá mọng nước, thường bị nhầm với tai hùm. (Bỏng tai và tai hùm dễ gây nhầm lẫn vì hình dạng giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Saxifraga (từ mượn, chuyên ngành thực vật): tên khoa học của chi cây tai hùm.
- Cây đá bể (tên gọi dân gian khác): do cây thường mọc trên đá, có khả năng làm nứt đá.
- Cây đá bể là cách gọi khác của tai hùm trong một số vùng. (Tên gọi này phản ánh đặc tính sinh thái của cây.)
Thành ngữ liên quan
- "Lá tai hùm, rễ xương sông": câu nói dân gian chỉ những loại cây thuốc quen thuộc trong vườn nhà, thường dùng để chữa bệnh.
- Ông bà ta thường nhắc: "Lá tai hùm, rễ xương sông" để chỉ các vị thuốc dân dã. (Câu này nhấn mạnh giá trị y học của tai hùm và các cây thuốc khác.)